thanhdanhlqt
Phân tích điểm
TLE
60 / 100
PY3
96%
(1325pp)
TLE
98 / 100
PYPY
94%
(1291pp)
TLE
5 / 7
PYPY
92%
(1252pp)
AC
3 / 3
PYPY
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
1 / 1
PY3
85%
(766pp)
AC
5 / 5
PYPY
83%
(750pp)
(18131.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (11340.0 điểm)
THT (7600.0 điểm)
Cánh diều (3100.0 điểm)
CSES (1357.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con | 1357.1 / 1900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |