thanhtungylmck
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1300pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1056pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(941pp)
AC
18 / 18
C++20
92%
(922pp)
AC
8 / 8
C++20
90%
(904pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
(18966.7 điểm)
HSG THCS (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 720.0 / 900.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
| Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 200.0 / 200.0 |
CSES (6700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |