thd10ithanhphong
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1406
Điểm tối đa
1559
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1788pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
19 / 19
C++20
89%
(1595pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1501pp)
(90736.7 điểm)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (5600.0 điểm)
HSG THPT (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (9300.0 điểm)
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (55525.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 650.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1213.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| Chia hết cho 3 | 23.8 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |