• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tiendungltkht

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 830
Điểm tối đa 830

Phân tích điểm

Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
AC
9 / 9
SCAT
900pp
100% (900pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
98% (588pp)
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
5 / 5
SCAT
600pp
96% (576pp)
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
AC
10 / 10
SCAT
600pp
94% (565pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
92% (553pp)
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
WA
3 / 5
SCAT
540pp
90% (488pp)
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
AC
100 / 100
SCAT
500pp
89% (443pp)
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
WA
9 / 10
SCAT
450pp
87% (391pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
WA
6 / 10
SCAT
420pp
85% (357pp)
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 80.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Dãy số 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Đánh cờ 370.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
GÀ CHÓ 0.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (7155.7 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 385.7 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0

THT (2240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 540.0 / 900.0
Chạy thi 300.0 / 300.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Cánh diều (5031.1 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 44.0 / 200.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 330.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 257.1 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team