• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tqvytb

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nguyên tố Again
AC
10 / 10
PYPY
1000pp
100% (1000pp)
FPRIME
AC
5 / 5
PYPY
1000pp
98% (980pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
PY3
1000pp
96% (960pp)
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
92% (830pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
PY3
900pp
90% (814pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
PY3
900pp
89% (797pp)
Định thức bậc 3
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
85% (681pp)
Giả thuyết của Henry
AC
100 / 100
PYPY
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(12180.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER 800.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 480.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng #1 0.0 / 1000.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

Happy School (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (55.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 55.0 / 1100.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

THT Bảng A (1370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 770.0 / 1100.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0

Cánh diều (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 0.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0

THT (1353.3 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 453.3 / 800.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team