tqvytb
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1000pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(681pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(667pp)
(12180.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Chữ số tận cùng #1 | 0.0 / 1000.0 |
| In dãy #2 | 500.0 / 500.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (55.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 55.0 / 1100.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (1370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 770.0 / 1100.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (3900.0 điểm)
THT (1353.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 453.3 / 800.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |