trantrungkien2008
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
949
Điểm tối đa
963
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1129pp)
AC
15 / 15
C++11
85%
(1021pp)
(32435.0 điểm)
HSG THCS (5000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 450.0 / 900.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền Dễ Dàng | 900.0 / 900.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |