• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trantrungkien2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 949
Điểm tối đa 963

Phân tích điểm

divisor03
AC
100 / 100
C++11
1500pp
100% (1500pp)
minict09
AC
20 / 20
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Cùng ước chung lớn nhất
AC
10 / 10
C++11
1400pp
96% (1345pp)
minict03
AC
10 / 10
C++11
1300pp
94% (1224pp)
minict05
AC
20 / 20
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Ước tự nhiên (QNOI 2020)
AC
100 / 100
C++11
1300pp
90% (1175pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++11
1300pp
89% (1152pp)
Cấp số nhân
AC
10 / 10
C++11
1300pp
87% (1129pp)
Số Đặc Biệt
AC
15 / 15
C++11
1200pp
85% (1021pp)
Module 3
AC
10 / 10
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(32435.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 300.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 0.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 0.0 / 800.0
square number 180.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict03 1300.0 / 1300.0
minict04 800.0 / 800.0
minict05 1300.0 / 1300.0
minict06 55.0 / 1100.0
minict07 600.0 / 600.0
minict09 1400.0 / 1400.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0

HSG THCS (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (2850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 450.0 / 900.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0

Happy School (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0

vn.spoj (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team