trantueminh74
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1700pp)
TLE
15 / 17
PY3
98%
(1211pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(904pp)
AC
40 / 40
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(750pp)
(24990.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5605.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
DHBB (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 90.0 / 900.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (6605.0 điểm)
THT Bảng A (9300.0 điểm)
THT (2680.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5200.0 điểm)
THT Bảng B & C (1835.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1235.294 / 1400.0 |