trongleducht
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
781
Điểm tối đa
1037
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1960pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1825pp)
AC
70 / 70
C++17
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
28 / 28
C++17
83%
(1251pp)
(26900.0 điểm)
HSG THPT (5700.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (11600.0 điểm)
HSG THCS (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (6600.0 điểm)
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
CSES (17000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (43300.0 điểm)
THT Bảng A (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngôi sao đặc biệt | 80.0 / 800.0 |
LQDOJ Cup (5326.0 điểm)
JOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2018 - Commuter Pass | 2000.0 / 2000.0 |