• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tunaohio

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
AC
50 / 50
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
98% (1078pp)
DIVISIBLE SEQUENCE
TLE
8 / 9
C++20
1067pp
96% (1024pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
94% (941pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++20
1000pp
92% (922pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
90% (904pp)
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026)
AC
50 / 50
C++20
900pp
89% (797pp)
maxle
AC
4 / 4
C++20
900pp
87% (781pp)
minge
AC
4 / 4
C++20
900pp
85% (766pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(19496.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
CKPRIME 540.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
Tổng Đơn Giản 250.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 720.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1066.667 / 1200.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (3810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (8558.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Kiểm tra số nguyên tố 258.0 / 600.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0

Lập trình Python (580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 180.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team