van6nc2htlt
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(882pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(565pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(461pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(452pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(443pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(434pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(425pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(417pp)
(4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Ước số của n | 600.0 / 600.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1300.0 / 1300.0 |
| Vận tốc trung bình | 400.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (6300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |