vinhkhangtrancoding
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++20
100%
(1800pp)
AC
4 / 4
C++20
98%
(1568pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1291pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1265pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1240pp)
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
(22094.0 điểm)
DHBB (3192.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Đủ chất | 792.0 / 1200.0 |
Practice VOI (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 420.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Where is Tom? | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (116.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1200.0 / 1600.0 |
CSES (17750.0 điểm)
THT (1271.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 96.0 / 1600.0 |
| Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 375.0 / 1500.0 |