vuhongvan
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++11
100%
(900pp)
TLE
8 / 10
C++14
95%
(760pp)
AC
5 / 5
C++11
90%
(722pp)
AC
5 / 5
C++20
77%
(232pp)
AC
20 / 20
C++14
74%
(221pp)
AC
100 / 100
C++14
70%
(175pp)
AC
10 / 10
C++14
66%
(133pp)
AC
10 / 10
C++14
63%
(126pp)
Training (4190.0 điểm)
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
HSG THCS (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 300.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
contest (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm chữ số thứ n | 300.0 / |
Sâu dễ thương | 200.0 / |
Happy School (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật 2 | 250.0 / |
Cánh diều (500.0 điểm)
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng sơ loại 2022) | 100.0 / |
Cốt Phốt (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LOVE CASTLE | 150.0 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Khác (52.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRACTION SUM | 130.0 / |