• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vund811

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026)
WA
8 / 10
C++17
800pp
100% (800pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
98% (588pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
96% (576pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PY3
600pp
94% (565pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PY3
600pp
92% (553pp)
Cánh diều - Vacxin (T85)
WA
48 / 50
PY3
576pp
90% (521pp)
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
3 / 5
PY3
540pp
89% (478pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
WA
9 / 10
PY3
540pp
87% (469pp)
Ngày hợp lệ
AC
20 / 20
C++20
500pp
85% (425pp)
Tổng nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
FIND 0.0 / 800.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 540.0 / 900.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (7910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 800.0 / 1000.0

Cánh diều (4076.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 576.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team