vy2k10
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1085pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(936pp)
(33257.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9600.0 điểm)
Happy School (2358.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 558.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
Cánh diều (5300.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Người lái thuyền | 1300.0 / 1300.0 |