• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vy2k10

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nối xích
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Người lái thuyền
AC
100 / 100
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Búp bê
AC
10 / 10
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Số Đặc Biệt
AC
15 / 15
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
C++20
1100pp
87% (955pp)
Cách nhiệt
AC
10 / 10
C++20
1100pp
85% (936pp)
4 VALUES
AC
100 / 100
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(33257.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 850.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
minict04 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
tongboi2 810.0 / 900.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 800.0 / 1600.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0

Happy School (2358.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 558.0 / 900.0
Sơn 600.0 / 600.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0

CSES (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Người lái thuyền 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team