xibodienkhung
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++11
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1249pp)
AC
15 / 15
C++14
94%
(1224pp)
AC
18 / 18
C++11
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1175pp)
AC
25 / 25
C++14
89%
(1152pp)
AC
8 / 8
C++14
87%
(1129pp)
AC
23 / 23
C++20
85%
(1106pp)
AC
15 / 15
C++14
83%
(1000pp)
(15200.0 điểm)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (16700.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (5100.0 điểm)
CSES (8400.0 điểm)
THT Bảng B & C (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) | 1100.0 / 1100.0 |