đơn_giản_thì_tôi_là_acc_phụ1
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
TLE
598 / 600
C++20
98%
(2245pp)
AC
700 / 700
C++20
96%
(2113pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(2071pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1937pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(24295.8 điểm)
Lập trình cơ bản (4204.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (8123.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |