2010Hoang
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
924
Điểm tối đa
956
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1000pp)
(46964.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11300.0 điểm)
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
| Tăng bảng | 1800.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6600.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
CSES (4100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |