• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26banhai26

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm hiểu văn hóa
AC
100 / 100
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
TLE
16 / 20
PYPY
1200pp
98% (1176pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
96% (960pp)
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
34 / 34
PY3
1000pp
94% (941pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PYPY
900pp
92% (830pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PYPY
900pp
90% (814pp)
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PYPY
900pp
89% (797pp)
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
TLE
8 / 12
PY3
867pp
87% (752pp)
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
IR
15 / 20
PYPY
825pp
85% (702pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PYPY
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Rooftop 100.0 / 100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 200.0 / 200.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1500.0

Cánh diều (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0

CSES (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 300.0 / 600.0

OLP MT&TN (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiểu văn hóa 2300.0 / 2300.0

HSG THCS (3631.7 điểm)

Bài tập Điểm
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 540.0 / 600.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 825.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 866.667 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 130.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team