26banhai26
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
TLE
16 / 20
PYPY
98%
(1176pp)
AC
34 / 34
PY3
94%
(941pp)
AC
11 / 11
PYPY
92%
(830pp)
AC
7 / 7
PYPY
90%
(814pp)
89%
(797pp)
TLE
8 / 12
PY3
87%
(752pp)
IR
15 / 20
PYPY
85%
(702pp)
AC
5 / 5
PYPY
83%
(667pp)
(8000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| 22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n | 200.0 / 200.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (3100.0 điểm)
Cánh diều (6700.0 điểm)
CSES (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 300.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiểu văn hóa | 2300.0 / 2300.0 |
HSG THCS (3631.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 130.0 / 1300.0 |