26p2d1annhien
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(830pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (1147.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 57.143 / 400.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 90.0 / 900.0 |
| Nhập xuất #3 | 200.0 / 200.0 |
(20139.4 điểm)
HSG THPT (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 150.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
HSG THCS (69.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 69.231 / 900.0 |
THT Bảng A (7428.3 điểm)
Cánh diều (5400.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) | 0.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |