• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

5a3_bachdh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021)
RTE
14 / 20
C++17
1260pp
100% (1260pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
SCAT
1200pp
98% (1176pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
SCAT
1100pp
96% (1056pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
SCAT
1000pp
94% (941pp)
Ước chung đặc biệt
AC
9 / 9
SCAT
1000pp
92% (922pp)
Cùng học Tiếng Việt
AC
69 / 69
PY3
900pp
90% (814pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
SCAT
900pp
89% (797pp)
Quy luật dãy số 01
AC
7 / 7
SCAT
900pp
87% (781pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
SCAT
900pp
85% (766pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
SCAT
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

(16433.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 0.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 0.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
cmpint 0.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Năm nhuận 133.3 / 400.0
Chuyển sang giây 0.0 / 400.0
Tìm chữ số thứ n 0.0 / 1100.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Hình tam giác dấu sao 200.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0

DHBB (236.4 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 236.4 / 1300.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0

THT Bảng A (10540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 600.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 140.0 / 1400.0
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HSG THCS (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1260.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team