HuyDarwin
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1185
Điểm tối đa
1617
Phân tích điểm
TLE
91 / 100
C++14
100%
(2366pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
22 / 22
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
AC
87 / 100
C++14
90%
(1961pp)
AC
48 / 48
C++20
89%
(1860pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1702pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1667pp)
(136720.0 điểm)
DHBB (8100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Chuẩn hóa xâu ký tự | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (6800.0 điểm)
Practice VOI (13240.8 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4127.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
| Thám hiểm khảo cổ | 1827.0 / 2100.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2437.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 187.5 / 1500.0 |
| magsum | 950.0 / 1900.0 |
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (27122.2 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
LQDOJ Cup (43164.2 điểm)
Atcoder (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1050.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 2 | 0.0 / 600.0 |