Huyentrangnb87
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
RTE
38 / 40
C++20
98%
(1396pp)
AC
11 / 11
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
92%
(1291pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
18 / 18
C++20
83%
(1084pp)
(12050.0 điểm)
HSG THCS (6260.0 điểm)
DHBB (1966.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Quan hệ họ hàng | 666.7 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| HOCKEY GAME | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG cấp trường (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1425.0 / 1500.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |