• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Lưu_Hoàng_Gia

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1206
Điểm tối đa 1392

Phân tích điểm

🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀
AC
118 / 118
C++20
1100pp
100% (1100pp)
[L9_2024] Ước chung lớn nhất
AC
900 / 900
C++20
1000pp
98% (980pp)
AVERAGE
TLE
76 / 100
C++20
988pp
96% (949pp)
Tích lớn nhất
WA
8 / 10
C++14
960pp
94% (904pp)
Số nguyên tố
TLE
32 / 40
C++20
960pp
92% (885pp)
Số siêu nguyên tố
WA
17 / 20
C++14
935pp
90% (845pp)
Laptops
AC
100 / 100
C++20
900pp
89% (797pp)
CSES - Coin Piles | Cọc xu
AC
3 / 3
C++20
900pp
87% (781pp)
Các số hạng dẫn đầu (TS10 QUANG TRI 2020 - 2021)
AC
20 / 20
C++20
900pp
85% (766pp)
Giáo Sư Ba Lô
AC
100 / 100
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(19439.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Câu hỏi số 99 150.0 / 900.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Saving 450.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 935.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 600.0 / 1000.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Tính tổng dãy số 240.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 170.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 0.0 / 800.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
AVERAGE 988.0 / 1300.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 216.0 / 400.0
Số nguyên tố 960.0 / 1200.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 700.0 / 1000.0
Tích 320.0 / 800.0
Bắn bóng 490.0 / 1400.0
Đếm chuỗi 140.0 / 1400.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Các số hạng dẫn đầu (TS10 QUANG TRI 2020 - 2021) 900.0 / 900.0

vn.spoj (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 200.0 / 1000.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

HSG THCS (4670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 600.0 / 1200.0
Chuỗi ARN 80.0 / 800.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 500.0 / 1000.0
Tích lớn nhất 960.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 330.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (4565.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Học toán 715.0 / 1300.0
Bài dễ 450.0 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 240.0 / 400.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 560.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (11378.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 0.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 438.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
String #4 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 540.0 / 1000.0
Laptops 900.0 / 900.0
DSA03001 700.0 / 700.0
T-prime 900.0 / 900.0
Bánh sandwich 600.0 / 600.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (1560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 660.0 / 2200.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1000.0
Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 600.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

CSES (4653.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 650.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 381.0 / 800.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 366.667 / 1100.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.25 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team