Lưu_Hoàng_Gia
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1206
Điểm tối đa
1392
Phân tích điểm
AC
118 / 118
C++20
100%
(1100pp)
AC
900 / 900
C++20
98%
(980pp)
WA
8 / 10
C++14
94%
(904pp)
TLE
32 / 40
C++20
92%
(885pp)
WA
17 / 20
C++14
90%
(845pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
(19439.0 điểm)
vn.spoj (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 200.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (4670.0 điểm)
THT Bảng A (4565.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11378.0 điểm)
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT (1560.0 điểm)
CSES (4653.9 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 1600.0 |
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 900.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |