LL_TMQ_K12
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1157
Điểm tối đa
1387
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++20
92%
(1015pp)
TLE
36 / 40
C++20
90%
(976pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
TLE
92 / 100
C++20
83%
(767pp)
(30945.5 điểm)
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (11210.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 560.0 / 1000.0 |