• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LL_TMQ_K12

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1157
Điểm tối đa 1387

Phân tích điểm

Cờ caro
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Khớp xâu
TLE
48 / 50
C++20
1248pp
98% (1223pp)
Công thức
AC
40 / 40
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Bộ ba
AC
20 / 20
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Số nguyên tố
TLE
36 / 40
C++20
1080pp
90% (976pp)
Số nguồn
AC
20 / 20
C++20
1000pp
89% (886pp)
Tổng các ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
87% (868pp)
Nhị phân
AC
10 / 10
C++20
1000pp
85% (851pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
TLE
92 / 100
C++20
920pp
83% (767pp)
Tải thêm...

(30945.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 920.0 / 1000.0
Ghép số 0.0 / 500.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 1080.0 / 1200.0
Số bé hơn 247.5 / 1100.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1248.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 650.0 / 1300.0
Cờ vua 900.0 / 1500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0

HSG THCS (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (11210.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 510.0 / 600.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0
SUM 0.0 / 1400.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thời gian 500.0 / 500.0

HSG cấp trường (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 560.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team