• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Lazy_study

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
AC
6 / 6
C++20
2100pp
96% (2017pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++20
2000pp
94% (1882pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn
AC
100 / 100
C++20
2000pp
92% (1845pp)
Của hồi môn
AC
10 / 10
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++20
1800pp
85% (1531pp)
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được
AC
4 / 4
C++20
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(86962.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Xâu min 240.0 / 1200.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
SGAME 933.3 / 1600.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SGAME10 59.3 / 2400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
LCS Medium 935.0 / 1700.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
golds 1600.0 / 1600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Diện tích tam giác 0.0 / 2300.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
minge 900.0 / 900.0
voi08game 525.0 / 1200.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Doanh thu công ty 1300.0 / 1300.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 9.2 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
MAXGCD 578.0 / 1700.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
IELTS !!! 1400.0 / 1400.0
Tích chính phương 15.6 / 1400.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 36.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bộ số hoàn hảo 1102.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 480.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Mahiru và Cuốn sổ tay ... 440.0 / 2200.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
Chính phương 1300.0 / 1300.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
CẶP SỐ 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

DHBB (7730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Mặt nạ Bits 750.0 / 1500.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Dãy số 180.0 / 1800.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0

HSG THCS (17475.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 55.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1120.0 / 1400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Bánh mì và bánh rán 1100.0 / 1100.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (8440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (3105.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 805.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (17000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

Happy School (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Free Contest (3125.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FUEL 1425.0 / 1900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT Bảng A (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp số TBL 1400.0 / 1400.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Bài dễ 900.0 / 900.0

ICPC (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Workers Roadmap 1400.0 / 1400.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0

THT (6280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Nhân 800.0 / 800.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Đánh dấu bảng 1248.0 / 1600.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 252.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 1400.0 / 1400.0

CSES (33884.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh 230.8 / 1500.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 380.0 / 1900.0
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo 1400.0 / 1400.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 440.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0

LQDOJ Cup (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0

USACO (236.4 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 236.4 / 2600.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team