• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Mom

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1428
Điểm tối đa 1478

Phân tích điểm

USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem
AC
23 / 23
C++17
2500pp
100% (2500pp)
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con
AC
3 / 3
C++17
2000pp
98% (1960pp)
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu
AC
5 / 5
C++17
1900pp
96% (1825pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1700pp
90% (1537pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++17
1700pp
89% (1506pp)
Số dư
AC
20 / 20
C++17
1700pp
87% (1476pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Khí Thiêng Đất Tổ
AC
100 / 100
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(40286.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Trò chơi tính toán 360.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
TWICE9 (Super very hard) 486.0 / 2700.0
Hello again 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Sparse Table 2 1300.0 / 1300.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 3 1400.0 / 1400.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Ghép số 500.0 / 500.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Quản Trò Trò Chơi 1200.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (31941.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Đoạn nguyên tố 1300.0 / 1300.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Số thứ k 486.0 / 900.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Đường đi 475.0 / 500.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1700.0 / 1700.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải phương trình tổng các ước 1400.0 / 1400.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) 1300.0 / 1300.0

Cánh diều (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0

CSES (10100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 1900.0 / 1900.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

LQDOJ Cup (40.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 40.0 / 2000.0

USACO (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem 2500.0 / 2500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0

Free Contest (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 650.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0

THT Bảng B & C (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team