Mom
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1428
Điểm tối đa
1478
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++17
100%
(2500pp)
AC
3 / 3
C++17
98%
(1960pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(1825pp)
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1537pp)
AC
18 / 18
C++17
89%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
(40286.0 điểm)
Lập trình cơ bản (31941.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (4600.0 điểm)
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (5000.0 điểm)
CSES (10100.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
LQDOJ Cup (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn | 40.0 / 2000.0 |
USACO (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem | 2500.0 / 2500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |
Free Contest (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ | 650.0 / 1300.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |