Myosotis
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1501pp)
(72845.2 điểm)
DHBB (12440.5 điểm)
vn.spoj (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (15300.0 điểm)
HSG THCS (26490.0 điểm)
HSG THPT (6446.2 điểm)
Happy School (5232.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy | 32.0 / 1600.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
| Liên Minh Dễ Dàng | 1800.0 / 1800.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
CSES (70784.5 điểm)
Olympic 30/4 (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1080.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (3200.0 điểm)
Cánh diều (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (9580.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Trò chơi thực tế | 1800.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
USACO (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Cow IDs | 1.0 / 1500.0 |
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Tractor | 1.0 / 1600.0 |