• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NK

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1295
Điểm tối đa 1507

Phân tích điểm

Bao lồi
AC
40 / 40
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất
AC
12 / 12
C++14
1500pp
96% (1441pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++17
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
5 / 9
C++14
1333pp
92% (1230pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
TLE
68 / 100
C++14
1283pp
89% (1136pp)
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
87% (1042pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
8 / 12
C++14
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất
AC
12 / 12
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tạo sơn tổng hợp 160.0 / 800.0

(22152.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
square number 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 720.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 252.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 160.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Mật khẩu 700.0 / 1400.0
Dãy Lipon 120.0 / 1200.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp 0.0 / 1000.0
Học toán 400.0 / 400.0

HSG THCS (6210.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0

DHBB (4137.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 855.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1282.5 / 1900.0

Practice VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1100.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0

THT (2524.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Bài tập về nhà 288.0 / 1600.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 36.0 / 1800.0

CSES (7733.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 600.0 / 1200.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Em trang trí 400.0 / 400.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

Young ICT Talent (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 400.0 / 400.0
Thứ mấy? 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team