Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1295
Điểm tối đa
1507
Phân tích điểm
98%
(1568pp)
AC
12 / 12
C++14
96%
(1441pp)
TLE
5 / 9
C++14
92%
(1230pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1175pp)
TLE
68 / 100
C++14
89%
(1136pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1042pp)
TLE
8 / 12
C++14
85%
(1021pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (3460.0 điểm)
(22152.0 điểm)
HSG THCS (6210.0 điểm)
DHBB (4137.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 855.0 / 1800.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1282.5 / 1900.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1100.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (2524.0 điểm)
CSES (7733.3 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Young ICT Talent (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |