Nguyen2k14
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1600pp)
AC
18 / 18
PY3
98%
(1568pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(1441pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1291pp)
AC
5 / 5
C++14
90%
(1265pp)
AC
8 / 8
C++14
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1042pp)
AC
16 / 16
PY3
83%
(917pp)
(24244.0 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (11109.0 điểm)
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT (5600.0 điểm)
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Cánh diều (1792.0 điểm)
CSES (10482.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |