• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NguyenKhacPhu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
SCAT
900pp
100% (900pp)
d e v g l a n
AC
3 / 3
SCAT
800pp
98% (784pp)
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê
AC
50 / 50
SCAT
500pp
96% (480pp)
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
94% (376pp)
Biếu thức #2
AC
100 / 100
SCAT
400pp
92% (369pp)
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
SCAT
400pp
90% (362pp)
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
50 / 50
SCAT
400pp
89% (354pp)
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng
AC
50 / 50
SCAT
400pp
87% (347pp)
Tìm số hạng thứ n
AC
100 / 100
SCAT
400pp
85% (340pp)
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76)
AC
50 / 50
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(3880.0 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 180.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
cmpint 0.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 200.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team