NguyenKhacPhu
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(900pp)
AC
3 / 3
SCAT
98%
(784pp)
AC
50 / 50
SCAT
96%
(480pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(376pp)
AC
100 / 100
SCAT
92%
(369pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(362pp)
AC
50 / 50
SCAT
89%
(354pp)
AC
50 / 50
SCAT
87%
(347pp)
AC
100 / 100
SCAT
85%
(340pp)
AC
50 / 50
SCAT
83%
(333pp)
(3880.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 360.0 / 900.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (4400.0 điểm)
CSES (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 200.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |