NguyenMinhTruong
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
875
Điểm tối đa
875
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(980pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(864pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(781pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
(14048.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (5500.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi lửa chùa (D div 1) | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số (bản dễ) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (6900.0 điểm)
THT (2000.0 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |