Nhan1301
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1036
Điểm tối đa
1045
Phân tích điểm
AC
17 / 17
C++17
100%
(1400pp)
AC
15 / 15
C++17
98%
(1372pp)
AC
12 / 12
C++17
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
9 / 9
C++17
87%
(1042pp)
TLE
13 / 15
C++17
85%
(959pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (8684.0 điểm)
(23658.4 điểm)
HSG THCS (18305.7 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (7050.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |
DHBB (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 600.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (4725.0 điểm)
Cánh diều (1400.0 điểm)
CSES (9785.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 0.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |