Nigger
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
90%
(90pp)
AC
100 / 100
PY3
86%
(8.6pp)
AC
100 / 100
PY3
81%
(0.8pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(0.8pp)
Training (110.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đặc biệt | 100.0 / |
Nhập xuất #2 | 10.0 / |
HSG THCS (102.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 1.0 / |
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 1.0 / |
Hoá học | 100.0 / |