OLP26KCT0214
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1285
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1441pp)
AC
35 / 35
C++20
94%
(1318pp)
AC
17 / 17
C++17
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1265pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(1152pp)
AC
15 / 15
C++17
85%
(1021pp)
AC
21 / 21
PY3
83%
(1000pp)
(24485.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3552.0 điểm)
DHBB (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 480.0 / 1600.0 |
HSG THCS (16001.9 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
THT (3900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Định nghĩa số đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 1200.0 / 1200.0 |
| ngôn ngữ học | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5605.0 điểm)
Cánh diều (2100.0 điểm)
CSES (6900.0 điểm)
THT Bảng B & C (9630.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11001.3 điểm)
OLP MT&TN (5350.0 điểm)
Free Contest (924.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 364.0 / 1300.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử | 560.0 / 1400.0 |