• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

OLP26KCT0214

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1285

Phân tích điểm

Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
AC
50 / 50
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
40 / 40
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh)
AC
35 / 35
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
AC
50 / 50
PY3
1300pp
89% (1152pp)
Giấc mơ
AC
25 / 25
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
15 / 15
C++17
1200pp
85% (1021pp)
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
21 / 21
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(24485.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
FNUM 560.0 / 800.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tập GCD 1181.818 / 1300.0
Trực nhật 1114.286 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số yêu thương 100.0 / 1000.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố 120.0 / 2400.0
Wibu Number 770.0 / 1100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
cmpint 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Thao Tác Lớn Nhất 0.0 / 1300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 0.0 / 1200.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 0.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1120.0 / 1400.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Zuma 1118.9 / 1800.0
SỐ GẦN HOÀN HẢO 0.0 / 1200.0
Phương Trình Bậc 2 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (3552.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 752.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

DHBB (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT '19) 480.0 / 1600.0

HSG THCS (16001.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 225.0 / 900.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 857.1 / 1000.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 375.0 / 1500.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 866.667 / 1300.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1170.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 69.6 / 1600.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

THT (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
LIE RACE 600.0 / 600.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giấc mơ 1200.0 / 1200.0
ngôn ngữ học 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (5605.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 315.0 / 1000.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 140.0 / 1400.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 700.0 / 700.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 550.0 / 1100.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

CSES (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (9630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 630.0 / 1400.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 1500.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11001.3 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 308.0 / 1100.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1083.333 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 210.0 / 1400.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1400.0 / 1400.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (5350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1800.0 / 1800.0
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 350.0 / 1400.0

Free Contest (924.0 điểm)

Bài tập Điểm
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 364.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team