P1B1_11
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(900pp)
AC
40 / 40
PY3
98%
(588pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(553pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
21 / 21
PY3
85%
(510pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(417pp)
(7800.0 điểm)
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |