PTKHOA11
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
98%
(1764pp)
TLE
76 / 100
C++20
96%
(1679pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1506pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1476pp)
AC
33 / 33
C++20
90%
(1446pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1417pp)
AC
25 / 25
C++20
87%
(1389pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1251pp)
(56120.0 điểm)
HSG THCS (3580.0 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (12700.0 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (18218.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (bản dễ) | 0.0 / 500.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (5100.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
THT (1090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
CSES (62477.3 điểm)
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |