PyBeVoHuuKien

Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(800pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(271pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(171pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(163pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(147pp)
AC
25 / 25
PY3
66%
(66pp)
AC
5 / 5
PY3
63%
(63pp)
ABC (0.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Cánh diều (2100.0 điểm)
Training (916.7 điểm)
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đưa về 0 | 500.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Array Practice - 02 | 100.0 / |
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) | 300.0 / |
Bài 1 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 100.0 / |