QuangHuy1604
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1800pp)
TLE
20 / 24
PY3
98%
(1143pp)
AC
3 / 3
PYPY
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1015pp)
AC
2 / 2
C++17
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(766pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(750pp)
(11100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1166.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1166.667 / 1400.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
DHBB (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ra-One Numbers | 140.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3900.0 điểm)
Cánh diều (3300.0 điểm)
CSES (6900.0 điểm)
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |