• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

QuangHuy1604

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1085

Phân tích điểm

CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Phương trình Diophantine
TLE
20 / 24
PY3
1167pp
98% (1143pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
PYPY
1100pp
96% (1056pp)
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
92% (1015pp)
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số
AC
2 / 2
C++17
900pp
90% (814pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
C++17
900pp
89% (797pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
87% (781pp)
Giả thuyết Goldbach
AC
20 / 20
C++17
900pp
85% (766pp)
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022)
AC
5 / 5
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(11100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

Practice VOI (1166.7 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1166.667 / 1400.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

DHBB (140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ra-One Numbers 140.0 / 1400.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

HSG THCS (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0

Cánh diều (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

CSES (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

C++ Cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team