Shamsiel
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(659pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(434pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(417pp)
(9611.7 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị | 0.0 / 1300.0 |
THT (453.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 453.3 / 800.0 |