Shiba_Engine
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1337
Điểm tối đa
1504
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2071pp)
TLE
93 / 100
C++20
92%
(1973pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1860pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1736pp)
WA
92 / 100
C++14
85%
(1644pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1584pp)
(34675.3 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 0.0 / 400.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 600.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (8760.0 điểm)
HSG THCS (6960.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (4900.0 điểm)
THT Bảng A (5560.0 điểm)
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu lấy xôi | 1400.0 / 1400.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
THT (0.0 điểm)
CSES (55152.5 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless | 2200.0 / 2200.0 |
LQDOJ Cup (34569.7 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG THPT (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SPACE | 1120.0 / 2000.0 |