• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Son_vn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường
AC
100 / 100
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Minecraft
AC
100 / 100
PYPY
1100pp
96% (1056pp)
Ghép số
AC
10 / 10
C++11
1000pp
94% (941pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
90% (814pp)
Số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
800pp
89% (709pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
87% (695pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
85% (681pp)
[Python_Training] Sàng nguyên tố
AC
14 / 14
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(12110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
square number 60.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Đổi giờ 0.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0

HSG THCS (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0

Lập trình Python (4170.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 270.0 / 900.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0

CSES (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 400.0 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team