THUAN_AN_2015
Phân tích điểm
AC
7 / 7
SCAT
100%
(900pp)
AC
25 / 25
SCAT
98%
(588pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(576pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(565pp)
WA
9 / 10
SCAT
92%
(498pp)
AC
100 / 100
SCAT
90%
(452pp)
89%
(443pp)
AC
20 / 20
SCAT
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (5894.0 điểm)
(7100.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (6290.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |