Truong5811
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
750
Điểm tối đa
1223
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++20
96%
(1345pp)
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1084pp)
(29646.7 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1907.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
| Hợp nhất 2 mảng | 900.0 / 900.0 |
| Xếp hàng | 7.0 / 700.0 |
HSG THCS (14700.0 điểm)
Happy School (21.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 21.4 / 1500.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
HSG THPT (5200.0 điểm)
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) | 0.0 / 1100.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (3900.0 điểm)
CSES (3700.0 điểm)
THT (6552.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1243.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 360.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 383.3 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |