Vobaonam
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1199
Điểm tối đa
1600
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1476pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1329pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1302pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (2760.0 điểm)
(26292.0 điểm)
DHBB (6575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Khai thác gỗ | 1275.0 / 1700.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong nước | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1780.0 điểm)
THT (4008.0 điểm)
CSES (19139.5 điểm)
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |