an_thit_tre_em
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
985
Điểm tối đa
985
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C
98%
(2352pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(2017pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1882pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(1752pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1627pp)
AC
6 / 6
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1446pp)
AC
39 / 39
C++20
83%
(1417pp)
(37444.0 điểm)
HSG THCS (4360.0 điểm)
DHBB (10056.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
CERC (572.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 572.0 / 2200.0 |
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 750.0 / 1500.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sử dụng Stand | 600.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (4573.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 373.3 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Khóa đường | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (42524.3 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| 2+ doors | 0.0 / 1600.0 |
BOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 300.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
THT (3180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1080.0 / 1000.0 |
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
Trại hè MT&TN (976.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 976.2 / 1500.0 |
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |