• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

an_thit_tre_em

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 985
Điểm tối đa 985

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C
2400pp
98% (2352pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2100pp
96% (2017pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++20
2000pp
94% (1882pp)
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán
AC
3 / 3
C++20
1900pp
92% (1752pp)
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I
AC
5 / 5
C++20
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt
AC
15 / 15
C++20
1700pp
85% (1446pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++20
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(37444.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 100.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Diff-Query (version 2) 600.0 / 2000.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 420.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21) 950.0 / 1900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1430.0 / 2000.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
MAXGCD 646.0 / 1700.0
OR 30.0 / 1500.0
Máy Nghe Nhạc 196.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 5 - Xem Phim 72.0 / 1800.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0

HSG THCS (4360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1080.0 / 1800.0

DHBB (10056.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Số chính phương (DHBB CT) 56.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0

CERC (572.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 572.0 / 2200.0

Practice VOI (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

Free Contest (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
MIDTERM 750.0 / 1500.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sử dụng Stand 600.0 / 1200.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

HSG THPT (4573.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 373.3 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0

CSES (42524.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 771.4 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Polynomial Queries 0.0 / 1900.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1357.1 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 262.5 / 2100.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 1400.0 / 2100.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 900.0 / 1800.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
2+ doors 0.0 / 1600.0

BOI (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 300.0 / 1500.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (3180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1000.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0

Trại hè MT&TN (976.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 976.2 / 1500.0

OLP MT&TN (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team