anhbaminhsang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1305
Điểm tối đa
1305
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1800pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(1666pp)
TLE
75 / 100
C++20
96%
(1369pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1042pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(936pp)
(23812.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
DHBB (2590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gói dịch vụ | 120.0 / 1200.0 |
| Candies | 1045.0 / 1900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (503.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 20.0 / 2000.0 |
| Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 483.0 / 2100.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
Cánh diều (3400.0 điểm)
CSES (3000.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |