• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhvylequang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++11
1000pp
100% (1000pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++11
900pp
98% (882pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
C++11
900pp
96% (864pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++11
800pp
94% (753pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++11
800pp
92% (738pp)
Tổ ong
AC
10 / 10
C++11
600pp
90% (542pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++11
600pp
89% (532pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
C++11
500pp
87% (434pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
C++11
500pp
85% (425pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
C++11
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(16000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team