• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baongocthhl2026

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
SCAT
1000pp
100% (1000pp)
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
10 / 10
SCAT
800pp
98% (784pp)
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
AC
36 / 36
SCAT
600pp
96% (576pp)
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
AC
25 / 25
SCAT
600pp
94% (565pp)
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
AC
10 / 10
SCAT
600pp
92% (553pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
WA
9 / 10
SCAT
540pp
90% (488pp)
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
AC
19 / 19
SCAT
500pp
89% (443pp)
Tích lẻ
AC
100 / 100
SCAT
500pp
87% (434pp)
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n
AC
10 / 10
SCAT
500pp
85% (425pp)
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
AC
100 / 100
SCAT
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(6396.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 396.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

THT Bảng A (7157.4 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 200.0 / 500.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 417.4 / 600.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0

Cánh diều (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 200.0 / 500.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

Lập trình cơ bản (5354.0 điểm)

Bài tập Điểm
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 200.0 / 200.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 345.0 / 500.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Số trong dãy 9.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team