baongocthhl2026
Phân tích điểm
AC
41 / 41
SCAT
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(784pp)
AC
36 / 36
SCAT
96%
(576pp)
AC
25 / 25
SCAT
94%
(565pp)
AC
10 / 10
SCAT
92%
(553pp)
WA
9 / 10
SCAT
90%
(488pp)
AC
19 / 19
SCAT
89%
(443pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(425pp)
AC
100 / 100
SCAT
83%
(417pp)
(6396.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (7157.4 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (4600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |